Sơn | Phân Loại, Cách Chọn Mua, Giá Thành & Tổng Quan
Phân Loại Sơn & Ứng Dụng
Sơn được cấu tạo từ bốn thành phần chính: chất tạo màng (chất kết dính), dung môi, chất màu và phụ gia. Trong đó, chất tạo màng đóng vai trò quan trọng, quyết định tính chất và độ bền của sơn.
1. Phân Loại Sơn Theo Chất Tạo Màng
Sơn Acrylic
- Ứng dụng: Phù hợp cho bề mặt tường nội thất và ngoại thất (hồ vữa, bê tông), là loại sơn được sử dụng phổ biến nhất trong xây dựng hiện nay.
- Ưu điểm:
- Khả năng kháng tia UV tốt.
- Giá thành hợp lý: khoảng 50.000 - 150.000 VNĐ/m².
- Độ bền cao, từ 7 - 10 năm.
- Dễ thi công.
- Nhược điểm:
- Nhanh lão hóa khi sử dụng cho tường nằm ngang, lộ thiên (sân thượng, sàn mái, sàn nhà…).
- Chỉ thích hợp với tường đứng, không phù hợp cho bề mặt nằm ngang tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và ánh nắng.
Epoxy:
- Ứng dụng trong sơn sàn nhà ( máy móc, xe tải trọng nặng… có thể di chuyển lên bề mặt)
- Ưu điểm: Độ bền cơ học rất cao ( cường độ chịu nén 20.000 – 28.000 psi, gấp 3 lần bê tông… ) , kháng hóa chất mạnh ( pH 2-13 ) và độ bám dính rất cao
- Nhược điểm: Giá thành cao ( 350.000 – 400.000/1m² với độ dày 2mm), độ cứng rất cao nhưng khả năng co giãn thấp và yêu cầu kỹ thuật thi công cao
Sơn Polyurethane (PU)
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong chống thấm sân thượng, sàn mái, sàn nhà, cũng như trên bề mặt gỗ và kim loại.
- Ưu điểm:
- Độ bền cực cao (trên 15 năm).
- Khả năng chịu lực tốt, độ giãn dài cao (300-500%).
- Chống chịu hóa chất và điều kiện môi trường khắc nghiệt hiệu quả.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao (350.000 – 400.000 VNĐ/m²).
- Kỹ thuật thi công phức tạp, đòi hỏi thợ có tay nghề cao.
Sơn Alkyd
- Ứng dụng: Chủ yếu dành cho bề mặt gỗ và kim loại, phổ biến trong trang trí nội thất và công trình công nghiệp.
- Ưu điểm:
- Độ bền cao (6-8 năm trong nhà, 5-7 năm ngoài trời).
- Độ bóng cao, bám dính tốt, chống va đập tốt.
- Dễ thi công và có giá thành rẻ (40.000 – 60.000 VNĐ/m²).
- Nhược điểm:
- Mùi khá hắc, khó chịu khi thi công.
- Khó vệ sinh dụng cụ sau khi sử dụng.
2. Dung môi trong sơn
Dựa vào dung môi, sơn được chia thành hai loại chính:
🔹 Sơn gốc dầu (Solvent-based)
- Độ bền cao, khả năng chống chịu tốt.
- Tuy nhiên, có mùi hắc, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường, do đó ít được sử dụng phổ biến hiện nay.
🔹 Sơn gốc nước (Water-based) – Acrylic
- Được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ tính an toàn, thân thiện với môi trường.
- Người dân thường gọi chung là "sơn", "sơn nước", "sơn nhà", "sơn tường" để chỉ dòng sơn này, dù cách gọi này chưa hoàn toàn chính xác.
| Đặc điểm | Sơn nước | Sơn dầu |
| Chất tạo màng (phổ biến) | Acrylic, PVA, PU | Alkyd, Epoxy, PU |
| Dung môi | Nước | Acetone, toluene… |
| Độ bền | Trung bình | Cao |
| Chống thấm | Tốt | Rất tốt |
| Độ bóng | Trung bình | Cao |
| Thời gian khô | Nhanh (1-2 giờ) | Chậm (4-6 giờ) |
| Mùi | Ít mùi | Hắc |
3. Phân loại sơn theo tiêu chí khác
🔹 Theo độ bóng
- Sơn siêu bóng (High Gloss), sơn bóng (Gloss).
- Sơn bán bóng (Semi-Gloss), sơn mờ (Matt – sơn mịn).
🔹 Theo chức năng
- Sơn chống thấm.
- Sơn nội thất (Interior Emulsion Paint).
- Sơn ngoại thất (Exterior Emulsion Paint).
- Sơn lót (Primer).
- Sơn chống rỉ, sơn chống nóng, sơn chống cháy.
🔹 Theo thương hiệu
- Các thương hiệu phổ biến: Kova, CTmax, Jotun, Dulux, Mykolor...
🔹 Theo bề mặt thi công
- Sơn tường (hồ vữa, bê tông).
- Sơn gỗ.
- Sơn kim loại (sắt, thép...).
🔹 Sơn hiệu ứng đặc biệt
- Sơn nhũ vàng.
- Sơn giả đá, sơn giả bê tông.